字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滇池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滇池
滇池
Nghĩa
云南省第一大湖。在昆明市区西南。面积298平方千米。断层陷落而成〓水由螳螂川外泄,注入金沙江支流普渡河。全国重点风景名胜区。环湖有西山、龙门、大观楼等名胜古迹。
Chữ Hán chứa trong
滇
池