字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滇系军阀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滇系军阀
滇系军阀
Nghĩa
统治云南的军阀集团。以唐继尧为首。辛亥革命后,长期统治云南,并不断出兵扩占四川、贵州等省。
Chữ Hán chứa trong
滇
系
军
阀