字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滔滔
滔滔
Nghĩa
1.大水奔流貌。 2.比喻言行或其它事物连续不断。 3.盛大;普遍。 4.和暖;和乐。
Chữ Hán chứa trong
滔