字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滔滔不竭
滔滔不竭
Nghĩa
1.比喻像流水一样连续不断。
Chữ Hán chứa trong
滔
不
竭