字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滔滔汩汩
滔滔汩汩
Nghĩa
1.水涌流貌。多比喻说话连续不断。
Chữ Hán chứa trong
滔
汩