字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滔滔滚滚
滔滔滚滚
Nghĩa
1.大水奔流貌。常比喻说话连续不断。 2.喻声势浩大。
Chữ Hán chứa trong
滔
滚