字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滕六
滕六
Nghĩa
1.传说中雪神名。 2.用以指雪。
Chữ Hán chứa trong
滕
六
滕六 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台