字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滞涸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滞涸
滞涸
Nghĩa
1.谓如涸辙之鱼,不能动弹。喻窘困。 2.指窘困之境。
Chữ Hán chứa trong
滞
涸