字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
满招损﹐谦受益
满招损﹐谦受益
Nghĩa
1.自满招致损失,谦虚得到益处。
Chữ Hán chứa trong
满
招
损
﹐
谦
受
益