字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
满月鞯
满月鞯
Nghĩa
1.圆形的鞍垫。
Chữ Hán chứa trong
满
月
鞯