字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
满目凄凉
满目凄凉
Nghĩa
1.充满视野的全是凄惨冷落的景象。
Chữ Hán chứa trong
满
目
凄
凉
满目凄凉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台