字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
满门抄斩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
满门抄斩
满门抄斩
Nghĩa
1.封建社会的一种野蛮律令。一人犯罪,全家牵连,财产没收,老幼杀绝。
Chữ Hán chứa trong
满
门
抄
斩