字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滤水罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滤水罗
滤水罗
Nghĩa
1.亦省作"滤罗"。 2.以轻纱﹑粗葛布等制成的滤水器。
Chữ Hán chứa trong
滤
水
罗