字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滤波
滤波
Nghĩa
采用一定电路滤掉脉动直流电中纹波(即交流成分)的过程。一般用无源元件实现。分为电容滤波、电感滤波、lc滤波和rc滤波。在电路结构上分t型、г型和п型接法。
Chữ Hán chứa trong
滤
波
滤波 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台