字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滤纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滤纸
滤纸
Nghĩa
1.滤清溶液用的纸。以纯净纤维制成,质地疏松,一般裁成大小不等的圆形。用时卷成锥形放在漏斗中,溶液通过滤纸可去掉杂质。
Chữ Hán chứa trong
滤
纸