字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滥吹
滥吹
Nghĩa
1.比喻冒充凑数,名不副实。
Chữ Hán chứa trong
滥
吹