字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滥官污吏
滥官污吏
Nghĩa
1.贪污舞弊的官吏。
Chữ Hán chứa trong
滥
官
污
吏