字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滥熟
滥熟
Nghĩa
1.烂熟。极其熟悉﹑熟练。
Chữ Hán chứa trong
滥
熟