字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滫滑
滫滑
Nghĩa
1.指柔软滑润的食物。
Chữ Hán chứa trong
滫
滑