字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滫瀡
滫瀡
Nghĩa
1.亦作"滫?"。 2.古时调和食物的一种方法。用植物淀粉拌和食物,使柔软滑爽。 3.指柔滑爽口的食物。
Chữ Hán chứa trong
滫
瀡