字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滮流 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滮流
滮流
Nghĩa
1.流水。语本《诗.小雅.白华》"滮池北流。"毛传"滮,流貌。"
Chữ Hán chứa trong
滮
流