字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂杵
漂杵
Nghĩa
1.浮起舂杵。形容恶战流血之多。
Chữ Hán chứa trong
漂
杵