字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂橹
漂橹
Nghĩa
1.亦作"漂樐"。亦作"漂卤"。 2.谓血流浮起大盾牌。形容杀伤极多。
Chữ Hán chứa trong
漂
橹