字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂母飧
漂母飧
Nghĩa
1.比喻别人施予的恩惠。
Chữ Hán chứa trong
漂
母
飧