字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漂沉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂沉
漂沉
Nghĩa
1.亦作"漂沈"。 2.漂泊沉沦。 3.沉埋;淹没。 4.升沉。
Chữ Hán chứa trong
漂
沉