字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂泊
漂泊
Nghĩa
①随流水漂荡、停泊渔船在江面上漂泊。②比喻为生活所迫到处奔走,居无定所漂泊异乡|漂泊无依|漂泊西南天地间。
Chữ Hán chứa trong
漂
泊