字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂渝津
漂渝津
Nghĩa
1.古渡口名。故址在今天津市东。晋末石虎遣师伐辽西鲜卑段辽,曾至此。
Chữ Hán chứa trong
漂
渝
津