字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漂白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂白
漂白
Nghĩa
1.除去纤维材料﹑纺织品等物中所含色质,使之变白的过程。 2.说明,表白。
Chữ Hán chứa trong
漂
白