字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂絖
漂絖
Nghĩa
1.漂洗丝绵絮。语本《庄子.逍遥游》"宋人有善为不j手之药者,世世以洴澼絖为事。"
Chữ Hán chứa trong
漂
絖