字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漏巵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漏巵
漏巵
Nghĩa
1.亦作"漏卮"。 2.底上有孔的酒器。 3.比喻利权外溢。 4.比喻饮量极大。
Chữ Hán chứa trong
漏
巵