字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漏虀搭菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漏虀搭菜
漏虀搭菜
Nghĩa
1.谓做事不周密,有破绽。
Chữ Hán chứa trong
漏
虀
搭
菜