字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕斛
漕斛
Nghĩa
1.旧时收兑漕米的量器。一斛相当于五斗。
Chữ Hán chứa trong
漕
斛