字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漕标 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕标
漕标
Nghĩa
1.谓清代漕运总督所属的绿营兵。担负漕粮的催督﹑保护等。
Chữ Hán chứa trong
漕
标