字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕水
漕水
Nghĩa
1.即漕河。 2.漕河的水。
Chữ Hán chứa trong
漕
水