字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕浴
漕浴
Nghĩa
1.谓漕河之水忽上忽下。
Chữ Hán chứa trong
漕
浴
漕浴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台