字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕粟
漕粟
Nghĩa
1.通过水道运送粮食。
Chữ Hán chứa trong
漕
粟