字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漕荐
漕荐
Nghĩa
1.宋代漕试中的一种推荐形式。亦指漕试。
Chữ Hán chứa trong
漕
荐