漕赠

Nghĩa

1.亦称"漕截"。 2.旧时指于征收漕粮正税外所加收的赠贴。

Chữ Hán chứa trong

漕赠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台