字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漙漙
漙漙
Nghĩa
1.露多貌。一说为露珠圆貌。
Chữ Hán chứa trong
漙