字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漠河镇
漠河镇
Nghĩa
在黑龙江省北部、黑龙江上游南岸,额木尔河流贯,嫩林铁路通达境内。属漠河县。富森林、金矿等资源,为黑龙江定期航运的终点。是中国最北的市镇。气候寒冷,有中国的北极村”和寒极”之称。
Chữ Hán chứa trong
漠
河
镇