字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漩涡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漩涡
漩涡
Nghĩa
1.水流遇低洼处所激成的螺旋形水涡。 2.比喻气体﹑烟雾等旋转时形成的螺旋形流向。 3.比喻某种使人不能自脱的境地。 4.指酒涡。
Chữ Hán chứa trong
漩
涡