字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漪漪
漪漪
Nghĩa
1.水波荡漾貌。 2.形容花木摇曳如水波。
Chữ Hán chứa trong
漪