字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漰湱
漰湱
Nghĩa
1.水浪相激声。 2.指大雨声。
Chữ Hán chứa trong
漰
湱