字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漱口
漱口
Nghĩa
1.亦作"潄口"。 2.含清水或其他液体洗荡口腔。
Chữ Hán chứa trong
漱
口