字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漱流
漱流
Nghĩa
1.亦作"潄流"。 2.谓以流水漱口。形容隐居生活。
Chữ Hán chứa trong
漱
流
漱流 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台