字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漱石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漱石
漱石
Nghĩa
1.亦作"潄石"。 2.冲刷岩石。 3.谓闲居;隐居。
Chữ Hán chứa trong
漱
石