字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漳缎
漳缎
Nghĩa
1.一种产于福建漳州的丝织品。以缎为底,以纯绒织成凸花。
Chữ Hán chứa trong
漳
缎