字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漽习
漽习
Nghĩa
1.谓病人手足出汗颤抖。
Chữ Hán chứa trong
漽
习