字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潇潇
潇潇
Nghĩa
1.风雨急骤貌。 2.小雨貌。 3.凄清﹑冷寂貌。 4.头发稀疏貌。 5.清高超俗貌。 6.象声词。
Chữ Hán chứa trong
潇