字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
潇然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
潇然
潇然
Nghĩa
1.清幽寂静貌。 2.脱俗不羁貌。 3.清凉貌。
Chữ Hán chứa trong
潇
然